100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奢望 (shē wàng): Một hy vọng xa hoa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một hy vọng xa hoa
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một hy vọng xa hoa
  • Có những kỳ vọng quá mức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不切实际的、很难实现的过高希望或愿望。常用来表示对某事物的渴望超出了现实可能性,往往带有否定或批评的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Trăng tròn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He had the extravagant hope of getting rich overnight, but ended up losing all his savings.

,。

In the desert, even a cup of water is an extravagant hope.

,。

She no longer entertains the extravagant hope that he will change his mind, and decides to start a new life.

,。

For children in impoverished mountainous areas, attending university used to be an extravagant hope.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập