100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

如 (rú): như là

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
như là
Số chữ
1
Từ loại
verb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • như là
  • như thể
  • như là:

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示相似,相当于“像”“如同”,用来比较两件事物
  • 表示按照、依照某种方式或标准去做
  • 表示举例,相当于“例如”
  • 用在否定句中表示比不上,相当于“不如”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập