100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妇 (fù): woman

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
woman
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • woman
  • married woman
  • wife

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指成年女子,多指已婚女性
  • 也可泛指女性、妇女。常见于“妇女”“夫妇”等词中,表示女性的身份。古时也用于称妻子,如“夫妇”即夫妻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

That woman sells vegetables at the market and gets up early every day.

,。

Pregnant women need more rest and should not lift heavy things.

,。

Dr. Wang's clinic has an old woman who often comes for treatment.

。

Obstetricians and gynecologists take care of many women and babies every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập