100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妈 (mā): mẹ; má; mạ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mẹ; má; mạ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mẹ
  • má
  • mạ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对母亲的称呼,用于口语,表示妈妈。也可用来称呼年长的女性亲属或熟人,表示亲切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My mother is a teacher.

,。

Mom, I love you.

?

Is your mom at home?

。

Mom cooks every day.

。

My mom made dumplings today.

,。

Mom, I'm back.

。

His mother is a doctor.

。

I miss my mom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập