100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妙 (miào): thông minh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thông minh
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông minh
  • Tuyệt vời
  • biến thể của 妙[miao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容聪明、灵巧,想法或办法好,令人赞叹
  • 也形容事物美好、奇妙,让人感到有趣或意想不到
  • 有时表示情况非常凑巧、令人满意,常用来表达赞美。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He couldn't solve the problem after thinking for three days, but his sister figured it out in one sentence; everyone praised the solution as brilliant.

,,,。

This small shop turned an old house into a bookstore, keeping its original appearance while making it very practical—a very clever design.

,,,。

Mom chopped the vegetables and mixed them into the meat; the child ate with relish and didn't notice at all—what a clever trick.

,,,。

He put the alarm clock in the living room so he has to get up to turn it off in the morning; that way he won't sleep in—a really clever idea.

,,,。

The doctor used a thin tube to remove the foreign object from the patient's windpipe, causing little trauma and allowing quick recovery—this method is simply brilliant.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập