100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妥 (tuǒ): thích hợp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
女
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp
  • đầy đủ
  • Sẵn sàng
  • đã được giải quyết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示恰当、合适,没有问题的意思。常用在“妥当”“不妥”等词语中,说明事情处理得合适或稳当
  • 也用来表示商量或建议的语气,如“妥否”,意思是是否合适、可以不可以。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The plan you proposed is very appropriate; everyone has no objections.

,。

He handles matters reliably; the leader always feels at ease assigning important tasks to him.

,。

After repeated discussions, they finally found a suitable solution to this difficult problem.

,,。

You handled this matter very appropriately; it saved time and didn't offend anyone.

,,。

Before signing the contract, please make sure every clause is appropriate to avoid future disputes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập