100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妨碍 (fáng ài): để ngăn cản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngăn cản
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngăn cản
  • để cản trở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指阻碍事情顺利进行,使不能正常发展或达到目的
  • 常用于抽象事物,如妨碍工作、妨碍学习、妨碍交通等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The construction noise hindered my reviewing, so I had to go to the library to study.

,。

Please park your bicycle in the designated area and do not hinder pedestrians from passing.

,。

He missed several matches due to injury, but this did not hinder him from becoming the core of the team.

,,。

Parents should encourage children to explore independently rather than overprotect them; otherwise, it will hinder their growth.

,。

Because the heavy fog hindered visibility, the highway was temporarily closed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập