100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

姑娘 (gū niang): cô gái; thiếu nữ; thiếu nữ; con gái; cô (bác) (cũ); cô gái; thiếu nữ; thiếu nữ; cô (bác) (cổ hoặc phương ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cô gái; thiếu nữ; thiếu nữ; con gái; cô (bác) (cũ); cô gái; thiếu nữ; thiếu nữ; cô (bác) (cổ hoặc phương ngữ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cô gái
  • thiếu nữ
  • thiếu nữ
  • con gái
  • cô (bác) (cũ)
  • cô gái
  • thiếu nữ
  • thiếu nữ
  • cô (bác) (cổ hoặc phương ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指年轻未婚的女子,常带有亲切或口语色彩
  • 也可以指女儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

mẹ mẹ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

That girl is very kind.

,。

He has two daughters, both in college.

。

This young lady is from Shanghai.

,?

Little girl, may I ask where the restroom is?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập