100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

姓 (xìng): họ; tên họ; mang họ ...; họ; tên họ; mang họ; có họ ...

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
họ; tên họ; mang họ ...; họ; tên họ; mang họ; có họ ...
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • họ
  • tên họ
  • mang họ ...
  • họ
  • tên họ
  • mang họ
  • có họ ...

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示家族的名字,比如“我姓王”就是我的家族名字是王
  • 用在问句里问别人的家族名字,例如“您贵姓?”
  • 也可以作名词,指家族的名字本身,如“姓名”就是姓和名字。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

My surname is Wang; what about you?

,?

May I ask your surname?

,。

His surname is Li, not Zhang.

,。

In China, the surname comes before the given name.

。

Please write down your full name and phone number.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập