100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

委婉 (wěi wǎn): khéo léo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khéo léo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khéo léo
  • euphemistic (tạm dịch: nhẹ nhàng)
  • (of giọng nói vv) nhẹ nhàng
  • mềm mại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容说话或做事温和含蓄,不直接、不生硬。常用来指表达方式让人容易接受,既说明意思又照顾对方感受,例如委婉地拒绝、语气委婉
  • 也可以指态度柔和,不激烈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

When my boss said at the meeting that my proposal needed further consideration, I understood he was actually tactfully rejecting it, so after the meeting I took the initiative to talk with him and revise it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập