100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

威慑 (wēi shè): để ngăn chặn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngăn chặn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngăn chặn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强大的力量或气势使对方感到害怕,从而不敢做某事。通常指国家、军队或权威一方通过展示实力,让对方因畏惧而放弃行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

power; might; prestige

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This country deployed missiles at the border to deter any potential invaders.

,,。

The court sentenced him severely, not only to punish him but also to deter others from committing crimes.

,。

The company strengthened its cybersecurity measures to deter hackers attempting to steal trade secrets.

,。

Mom gave Xiaoming a stern look, and this silent deterrence made him immediately stop making noise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập