100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

威胁 (wēi xié): để đe dọa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đe dọa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đe dọa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行动吓唬别人,使对方感到害怕,从而答应自己的要求或放弃抵抗
  • 也指某种事物可能带来的危险或伤害,如疾病威胁健康、洪水威胁村庄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

power; might; prestige

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He threatened me, saying that if I didn't hand over the money, he would tell everyone my secret.

,。

Climate change is threatening the safety of coastal cities, and many residents have had to move inland.

,,。

The teacher threatened the students, saying that if anyone talked in class again, the whole class would have to stay for extra lessons.

,。

The forest fire threatened the nearby village, and the firefighters evacuated the villagers to a safe place overnight.

,。

The terrorists threatened to blow up that bridge, so the police immediately blocked all roads leading onto it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập