100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

媒介 (méi jiè): trung gian

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trung gian
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trung gian
  • phương tiện
  • vectơ
  • truyền thông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在双方之间起联系、传递作用的人或事物
  • 使信息、思想等能够从一方传到另一方的工具或渠道,如语言、文字、网络等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Mobile phones have become an important medium for people to obtain information; whether reading news or looking up materials, we can't do without them.

,,。

In cross-cultural communication, language often serves as a medium, helping people from different countries understand each other.

,。

Through the medium of social media, this journalist spread stories from remote areas to the whole world.

,。

There is no direct contact between him and me; we need Teacher Wang as an intermediary to pass on messages.

,。

The Internet, as a medium, enables children in remote mountainous areas to listen to lessons by famous urban teachers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập