100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嫌 (xián): để không thích

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để không thích
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để không thích
  • nghi ngờ / nghi ngờ
  • sự oán giận
  • thù địch
  • abbr. cho Nghi phạm [xian2 fan4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不喜欢、不满意,心里有反感
  • 也指因不满意而避开或不愿接近
  • 还可表示怀疑、觉得可疑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She disliked that the color of this piece of clothing was too dark, so she didn't buy it in the end.

,。

He disliked that my cooking was too slow, so he stir-fried two dishes himself.

,。

Auntie Li disliked that the upstairs neighbors were very noisy every night, and she couldn't help but go knock on their door.

,。

Dad dislikes that the subway is too crowded, so he would rather ride a bicycle to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập