100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嫩 (nèn): trẻ và dịu dàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trẻ và dịu dàng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
女
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trẻ và dịu dàng
  • (of thực phẩm) mềm mại
  • nấu ăn nhẹ
  • (of màu) ánh sáng
  • (of một người) thiếu kinh nghiệm
  • không kỹ năng
  • Biến thể cũ của 嫩[nen4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指植物初生时柔软、不坚硬的状态,如嫩芽、嫩叶
  • 也形容食物柔软、容易咀嚼,如肉质很嫩、鸡蛋煮得嫩
  • 还形容人年纪小、阅历浅,如他刚参加工作,还很嫩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

Spring has arrived, and the tender buds on the trees have just emerged, bright green and especially beautiful.

,,。

Mom cut the tender tofu into small pieces and cooked them in the soup; they tasted smooth and soft.

,,。

This chick's feathers are still very soft and tender; they feel so soft that you don't dare to press hard.

,,,。

When stir-frying beef, the heat should be high and the time short; that way the meat will be tender.

,。

The newly grown tender leaves still had dew on them, glistening in the sunlight.

,,。

Her skin is very delicate, so she always applies sunscreen when going out in summer, afraid of getting tanned.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập