100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

子 (zi): hậu tố danh từ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hậu tố danh từ
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
3
Bộ thủ
子
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hậu tố danh từ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放在名词后面,表示小的事物或人,如桌子、椅子、孩子
  • 用在某些名词后,构成表示职业或身份的词,如儿子、妻子、学子
  • 有时用来表示小的东西或爱称,如小狗子、小刀子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Tôi đã mua một cái bàn mới.

。

Anh ấy có một đứa con thông minh và đáng yêu.

。

Xin hãy đặt cái ghế bên cạnh cái bàn.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập