100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孔 (kǒng): Tên họ Kong

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tên họ Kong
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
子
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tên họ Kong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 洞
  • 小洞
  • 姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new student in our class has the surname Kong, and everyone calls him Xiao Kong.

,,。

Teacher Kong teaches math; he explains things very clearly, and the students all like him.

,。

Confucius was a great thinker in ancient China, and every year many people go to Qufu to visit the Temple of Confucius.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập