100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孕育 (yùn yù): để có thai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có thai
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có thai
  • để tạo ra con cái
  • Nursing (một sự phát triển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指怀有身孕,肚子里有胎儿
  • 比喻在事物内部逐渐形成、培养出某种事物或感情,如新思想在困境中孕育而生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Spring has arrived, and the earth begins to nurture new life: grass pushes out of the soil, and tender buds appear on the branches.

,。

This forest has nurtured countless rare animals, and scientists have been working hard to protect it.

,。

The process of a mother carrying and nurturing her child is very hard and requires meticulous care from family members.

,,。

The Yellow River gave birth to Chinese civilization; it has flowed endlessly for thousands of years, nourishing the land and people on both banks.

,。

This warm extended family nurtured his love for music and also taught him to persevere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập