100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

字 (zì): lá thư; ký hiệu; ký tự; từ; tên tự hay tên hiệu theo truyền thống được đặt cho nam giới 20 tuổi ở Trung Quốc thời phong kiến; lá thư; ký hiệu; ký tự; từ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lá thư; ký hiệu; ký tự; từ; tên tự hay tên hiệu theo truyền thống được đặt cho nam giới 20 tuổi ở Trung Quốc thời phong kiến; lá thư; ký hiệu; ký tự; từ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
子
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lá thư
  • ký hiệu
  • ký tự
  • từ
  • tên tự hay tên hiệu theo truyền thống được đặt cho nam giới 20 tuổi ở Trung Quốc thời phong kiến
  • lá thư
  • ký hiệu
  • ký tự
  • từ

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

How do you read this character?

。

I can write many Chinese characters.

?

What is your name?

“”。

The meaning of this character is 'to study'.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập