100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

存 (cún): tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
子
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tồn tại
  • gửi
  • lưu trữ
  • giữ
  • sống sót
  • tồn tại
  • sống
  • sống sót
  • gửi (tiền)
  • tiết kiệm
  • lưu trữ
  • giữ
  • giữ lại
  • ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc)
  • trân trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物继续存在、没有消失,如“生存”“存在”
  • 表示保留或保存下来,如“保存”“存放”
  • 表示把钱物放在某处或寄放,如“存款”“寄存”
  • 表示心里怀着某种想法或情感,如“存心”“心存感激”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He deposits the money in the bank.

。

These foods can be stored for a long time.

。

There exist some differences between us.

。

He survived in the desert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập