100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

季 (jì): mùa; tháng cuối cùng của một mùa; thứ tư hoặc út trong số anh em; loại từ cho sản lượng cây trồng theo mùa; út trong số anh em; họ Ji

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mùa; tháng cuối cùng của một mùa; thứ tư hoặc út trong số anh em; loại từ cho sản lượng cây trồng theo mùa; út trong số anh em; họ Ji
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
子
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mùa
  • tháng cuối cùng của một mùa
  • thứ tư hoặc út trong số anh em
  • loại từ cho sản lượng cây trồng theo mùa
  • út trong số anh em
  • họ Ji

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓氏用字,用作人的姓
  • 一年分春夏秋冬四季,每三个月为一季
  • 也可指某个时期或季节,如雨季、旺季。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My favorite season is autumn.

。

Floods often occur in this region during the rainy season.

,。

He is the youngest in the family, the youngest brother.

。

Rice here can be harvested two seasons a year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập