100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孤零零 (gū líng líng): cô đơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cô đơn
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cô đơn
  • Cô lập và không có sự giúp đỡ
  • tất cả một mình
  • đơn độc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人或事物孤单、没有同伴或依靠,显得很冷清
  • 常用来描写单独一个的样子,强调孤独、凄凉的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

số không; phần lẻ; một phần của số (ví dụ: 零头); lẻ; linh tinh (ví dụ: 零钱)

HSK 1

số không; phần lẻ; một phần của số (ví dụ: 零头); lẻ; linh tinh (ví dụ: 零钱)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That little dog was crouching alone in the rain at the doorway, soaked through, looking very pitiful.

,,。

The children all went off to university, and she lives alone in the old house, often feeling lonely.

,,。

In the late-night train station, he sat alone on a bench waiting for the train, with not a single person around.

,,。

In the forest there was a lone old tree; without any other trees beside it, it stood out especially.

,,。

After moving to the big city, he often took lonely walks in the park on weekends, missing his friends back home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập