100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

它 (tā): nó; nó (đại từ cho động vật); nó (đại từ cho động vật hoặc đồ vật vô tri); nó (đại từ cho động vật, đồ vật, ý tưởng hoặc tham chiếu phi người khác); nó (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nó; nó (đại từ cho động vật); nó (đại từ cho động vật hoặc đồ vật vô tri); nó (đại từ cho động vật, đồ vật, ý tưởng hoặc tham chiếu phi người khác); nó (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
5
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nó
  • nó (đại từ cho động vật)
  • nó (đại từ cho động vật hoặc đồ vật vô tri)
  • nó (đại từ cho động vật, đồ vật, ý tưởng hoặc tham chiếu phi người khác)
  • nó (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指代人以外的事物、动物或事情,相当于英语中的it,在句子中作主语或宾语,用来代替前面已经提到过的某个东西或情况
  • 有时也用来指代婴儿或性别不明的人。它只能指物,不能用来指人,这点和指人的他、她不同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

It is mine.

。

It is a cat.

。

I like it.

。

It is a cat.

。

Its color is very beautiful.

,。

My phone is missing; I am looking for it.

,。

This problem is difficult; we need to think about it carefully.

,。

This table is a bit crooked; let's straighten it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập