100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

守 (shǒu): để bảo vệ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ
  • để giữ watch
  • để tuân thủ luật pháp
  • To observe (rules or rituals) (quy tắc hoặc nghi thức)
  • gần đó
  • tiếp giáp với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 防卫,看守,不让别人靠近或拿走
  • 遵守,按照规则或诺言去做
  • 陪伴,留在身边不离开
  • 保持某种状态不变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The soldiers guard the border day and night, protecting the country's security.

,。

She promised her mother she would stay at home until her mother came back from work.

,。

The old man has been keeping watch over this small shop for thirty years and has never thought of leaving.

,,。

In the last few minutes of the match, the goalkeeper tightly guarded the goal and didn't let the opponent score.

,,。

No matter what happens, I will stay by your side and support you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập