100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完 (wán): hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn thành
  • kết thúc
  • toàn bộ
  • hoàn chỉnh
  • toàn thể
  • hoàn thành
  • hoàn thiện
  • kết thúc
  • dùng hết
  • cạn
  • toàn bộ
  • hoàn chỉnh
  • nguyên vẹn (như trong 完整)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情做到最后,不再继续,比如做完、吃完
  • 也表示东西没有缺少,保持原来的样子,比如完整、完好
  • 还可以表示事情结束,比如完了、完成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have finished eating.

?

Have you finished your homework?

。

I have finished reading this book.

。

We will go home after we finish watching the movie.

。

I have finished eating dinner.

?

Have you finished your homework?

。

He has used up his money.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập