100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

官 (guān): Chính phủ quan chức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Chính phủ quan chức
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chính phủ quan chức
  • chính phủ
  • chính thức
  • công cộng
  • cơ quan của cơ thể
  • Họ Guan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指政府中担任一定职务、负责管理或执行公务的人员
  • 也指官职、官位
  • 在古汉语中还可以指人体的感觉器官,如五官
  • 此外,官也是一个常见的姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

His surname is Guan; he is a descendant of the Guan family.

。

Teacher Guan is lecturing in the classroom.

。

I have a friend named Guan Ming.

,!。

Mr. Guan, hello! Nice to meet you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập