100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

定 (dìng): sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sửa
  • đặt
  • làm cho xác định
  • đăng ký (báo, v.v.)
  • đặt vé (vé, v.v.)
  • đặt hàng (hàng hóa, v.v.)
  • đông lại
  • đông tụ
  • (văn học) chắc chắn
  • sửa
  • đặt
  • làm cho xác định
  • đăng ký (báo, v.v.)
  • đặt vé (vé, v.v.)
  • đặt hàng (hàng hóa, v.v.)
  • đông lại
  • đông tụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 决定、确定,把某件事或某个数量明确下来,不再改变
  • 使稳定、使不动摇,如安定、固定
  • 预先约定或规定,如定期、定量
  • 也表示一定、必定,如定能成功。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I made a plan to study two hours every day.

,。

Please set a time, we will meet tomorrow.

,。

The train tickets are booked, we leave next week.

。

He decided to settle down and live in Beijing.

,。

We need to set a goal first, then work hard to achieve it.

。

We set a time to meet.

。

He subscribed to a newspaper.

。

This matter hasn't been settled yet.

。

Water freezes into ice at zero degrees.

,。

The decision is made; it cannot be changed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập