100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宜 (yí): suitable; appropriate

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective; verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
suitable; appropriate
Số chữ
1
Từ loại
adjective; verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • suitable
  • appropriate
  • should
  • ought to

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 合适,适当
  • 应当,应该。多用于书面语,表示某事或某做法是恰当的、值得做的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This restaurant has a quiet environment, suitable for chatting, so we often come here to gather.

,,。

Now the weather is cool, suitable for going out for a walk, let's go to the park together.

,,,。

You just had surgery and your body hasn't recovered yet; your diet should be light, don't eat greasy things.

,,。

Although this plan looks good, it's not suitable to implement immediately; we need to do a small-scale test first.

,、,。

During the Spring Festival, every household should paste spring couplets and set off firecrackers to welcome good luck for the new year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập