100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宝 (bǎo): Đồ trang sức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Đồ trang sức
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đồ trang sức
  • đá quý
  • kho báu
  • quý giá
  • biến thể của bé| Bảo [bao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 珍贵的东西或宝物
  • 也用来称呼疼爱的人,如宝贝
  • 表示对某事物特别珍爱,如宝爱
  • 还常用在名字或商店招牌中,表示珍贵、美好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Many ancient treasures are displayed in the showcases of this museum, attracting a large number of visitors.

,、,。

He has loved collecting various treasures since childhood, such as stamps, coins, and old books, and his room is piled full.

,,。

For parents, their child's healthy and happy growth is the greatest treasure, more important than any wealth.

,。

This ancient book is a treasured book of the library and is only brought out for the public during special exhibitions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập