100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

实况 (shí kuàng): sống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sống
  • Điều gì đang thực sự xảy ra
  • cảnh tượng
  • tình hình thực tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情发生或进行的真实情况,常用于广播、电视或网络上对事件进行的现场直播,如体育比赛、演出的实况转播
  • 也指未经加工或修饰的真实状况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Mom watched the live broadcast of her daughter's school dance competition on her phone; when she saw her daughter make a wrong move, she couldn't help but laugh.

,,。

Due to the storm, the live broadcast of the football match in the stadium was interrupted, and the fans had to wait for the weather to improve.

,。

The reporter gave a live report from the scene of the accident, and the audience saw on TV how the rescue workers acted quickly.

,。

Many young people like to watch live broadcasts of gaming competitions on streaming platforms and send comments in real time.

,。

After post-production, the live recording of the concert sounded even clearer than it did live.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập