100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

实惠 (shí huì): lợi ích hữu hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lợi ích hữu hình
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lợi ích hữu hình
  • lợi thế vật liệu
  • giá rẻ
  • kinh tế
  • Lợi thế (thỏa thuận)
  • đáng kể (giảm giá)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指实际的好处或利益,常用来形容价格合理、能让人得到真正好处的东西或做法。比如买东西时既便宜又好用,就可以说很实惠
  • 也指给人带来实际利益,不虚假。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The prices at this supermarket are very affordable, and the elderly people nearby like to come here to buy groceries.

,,。

Although online shopping is convenient, sometimes it's not a good deal because you still have to pay for shipping.

,,。

He bought a second-hand printer; the price was half that of a new one, which was a real bargain.

,,,。

The set meals at this restaurant are generous in portion, taste good, and are reasonably priced, so business is always booming.

,,。

For recent college graduates, when renting an apartment, they should choose a more affordable place and not just look at the location.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập