100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

实施 (shí shī): để thực hiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thực hiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thực hiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指把计划、方案、政策、办法等用行动做出来,使其成为现实
  • 常用于正式场合,例如实施新规定、实施改革、实施计划。强调的是实际去做,而不只是说或想。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company will start implementing a new attendance system next year; employees must swipe their cards when arriving and leaving.

,。

The government plans to implement a poverty alleviation project in rural areas of the west to help local farmers increase their income.

,。

The doctor suggested that he first undergo conservative treatment, and if it doesn't work well, then consider surgery.

,,。

Due to insufficient funds, this environmental project has never been implemented, and local residents are very disappointed.

,。

The teacher implemented a new teaching method in the new semester, and the students found the class more interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập