100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

实际 (shí jì): thực tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực tế
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực tế
  • thực hành
  • thực tiễn
  • thật
  • thực tế
  • thực hành
  • tình hình thực tế
  • thực tiễn
  • thực tế
  • thật
  • thực tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 真实存在的情况或事实,跟想象、理论或名义上的情况相对
  • 也指实在的、合乎实际情况的,常用于形容做法、效果或条件。例如实际生活、实际困难、实际效果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We should act in light of actual conditions.

,。

This problem is very practical and must be solved immediately.

,。

Actually, he knew the answer long ago.

,。

Her plan is very realistic and easy to carry out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập