100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宠 (chǒng): để yêu thương

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để yêu thương
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để yêu thương
  • để nấu nướng
  • Để làm hỏng
  • để ưu ái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 喜爱、疼爱,通常指长辈对晚辈或人对动物特别喜爱
  • 过分偏爱、纵容,常含贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Grandpa and Grandma spoil their grandson very much.

,。

She keeps a pet cat and takes care of it carefully every day.

,。

Parents shouldn't spoil their children too much, otherwise they will become willful.

,。

This little dog is very pampered; its owner often buys it toys.

,。

He was spoiled since childhood and doesn't know how to do any housework.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập