100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

审 (shěn): để kiểm tra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để kiểm tra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiểm tra
  • để điều tra
  • cẩn thận
  • To try (trong tòa án)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细地看、检查,以了解清楚情况,比如审稿、审查、审核
  • 对案件或事情进行问询和判断,比如审案、审问、审判
  • 也指反复思考、仔细推究,比如审慎、审时度势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The company sent three experts to examine this financial report, and it took them two full days to find the problems in it.

,,。

Before publication, the editor must carefully examine every submission to ensure there are no errors in the content.

,。

The judge carefully examined all the evidence and finally acquitted the defendant.

,。

The teacher asked the students to examine their own essays and find grammatical and spelling mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập