100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

客车 (kè chē): Huấn luyện viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Huấn luyện viên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Huấn luyện viên
  • xe buýt
  • tàu chở khách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门运送旅客的汽车或火车,通常指长途公共汽车或火车车厢,与货车相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to catch the early coach, he got up at five in the morning and hurried to the long-distance bus station.

,,。

This coach has more than forty seats, and each seat is equipped with a seat belt to ensure passenger safety.

,,。

During the holiday, tourist coaches are especially busy; almost every trip is full of passengers going to scenic spots.

,,。

Because heavy snow closed the road, the coach heading to the mountainous area was forced to suspend service, and many travelers had to switch to the train.

,。

He took a long-distance coach alone to study in another city for the first time, feeling both excited and a little nervous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập