100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宣扬 (xuān yáng): để công khai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để công khai
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để công khai
  • Để quảng cáo
  • để lan rộng và rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 广泛地宣传,让很多人知道某个观点、主张或事情
  • 通常带有主动传播的意味,有时也指大力提倡某种思想或理论。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để nâng cao

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Environmental organizations vigorously publicize the importance of reducing plastic use on social media, calling on everyone to bring their own shopping bags.

,,。

In order to promote its new product, this company publicized its environmental philosophy in subway stations in major cities, attracting a lot of attention from young people.

,。

In his speech, he publicized the values of peace and cooperation, winning warm applause from the entire audience.

,。

The government publicizes traffic safety knowledge through television and radio, reminding citizens to obey traffic rules.

,。

Some internet celebrities publicize a lifestyle of excessive consumption in their videos, which may have a negative impact on teenagers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập