100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宣称 (xuān chēng): để khẳng định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khẳng định
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khẳng định
  • để tuyên bố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公开地说出某个说法,通常带有正式或官方的语气
  • 表示自己或某方声称拥有某种情况、权利或事实,但所说内容不一定是真的或已被证实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This company claims that their new drug can cure cancer, but so far they have not provided any clinical trial data.

,。

The police asserted that they had already obtained crucial clues and expected to solve the case soon.

,。

The advertisement claims that this cream can make people look ten years younger, but many consumers feel the effect is not that miraculous after using it.

,。

That politician asserted that he represents the interests of ordinary people, but his policies clearly favor big corporations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập