100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宣誓 (xuān shì): Lời thề: To swear an oath

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời thề: To swear an oath
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời thề: To swear an oath
  • để thực hiện một lời thề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 正式地、郑重地公开表示自己的决心或承诺,通常是在某个重要场合,对着特定的人或物说出誓言。比如在国家领导人就职、加入某个组织或举行婚礼时,都会进行宣誓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The new president swore an oath of office in front of the Capitol, promising to work hard for the country's prosperity and the people's well-being.

,。

All newly hired civil servants must swear an oath of allegiance to the constitution, guaranteeing to perform their duties impartially and honestly.

,,。

In court, the witness swore an oath to tell the truth, and then described in detail what he saw on the night of the incident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập