100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

室 (shì): phòng; đơn vị công tác; mộ; bao kiếm; gia đình hoặc thị tộc; một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; phòng; buồng; bộ phận; văn phòng; ban (trong tổ chức); tế bào (trong sinh học); họ Thạch

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phòng; đơn vị công tác; mộ; bao kiếm; gia đình hoặc thị tộc; một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; phòng; buồng; bộ phận; văn phòng; ban (trong tổ chức); tế bào (trong sinh học); họ Thạch
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phòng
  • đơn vị công tác
  • mộ
  • bao kiếm
  • gia đình hoặc thị tộc
  • một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  • phòng
  • buồng
  • bộ phận
  • văn phòng
  • ban (trong tổ chức)
  • tế bào (trong sinh học)
  • họ Thạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 室指房间或屋子,如教室、卧室、会议室
  • 也指某个机构内部的部门或工作单位,如办公室、教研室
  • 在姓氏中,室也是一个姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our classmate Li Shi really likes playing basketball.

,?

Excuse me, where is Mr. Shi?

。

I know a girl named Wang Shi.

。

Teacher Shi teaches us Chinese.

。

This classroom is very big.

。

Please wait indoors.

。

There is an abnormality in the right ventricle of his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập