100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宫 (gōng): cung điện

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cung điện
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cung điện
  • đền
  • thiến
  • nốt đầu trong thang ngũ âm
  • Cung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 宫指古代帝王居住的房屋,如皇宫、宫殿
  • 也指神话中神仙住的地方,如天宫、龙宫
  • 还可指某些文化娱乐场所,如少年宫、文化宫
  • 另外,宫也是中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new classmate in our class has the surname Gong, the Gong as in 'palace'.

,。

Teacher Gong has taught math for over twenty years, and the students all like him very much.

,,。

In China, people with the surname Gong aren't particularly numerous, but I know an Auntie Gong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập