100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

害 (hài): để làm hại đến

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để làm hại đến
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm hại đến
  • để gây ra rắc rối cho
  • gây hại
  • ác quỷ
  • calamity / tai họa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使人或事物受到损伤、损失
  • 造成不好的结果
  • 也可表示产生某种不好的感觉或影响。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Smoking will harm your health.

。

He harmed others and eventually harmed himself.

。

This kind of pest harms crops.

。

Doing so will ruin the child's future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập