100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家 (jiā): dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun, classifier, (suffix)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier, (suffix)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]
  • nhà
  • gia đình
  • (lịch sự) của tôi (chị
  • nhà
  • gia đình
  • (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi)
  • chuyên gia
  • -er (như trong 作家 'nhà văn')

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 家庭,指共同生活的眷属和他们住的地方
  • 住所,指人居住的地方
  • 从事某种专门活动或有某种身份的人
  • 量词,用来计算家庭或店铺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My home is in Beijing.

。

He is a famous writer.

,。

After going home, I did my homework.

。

My father is seventy years old this year.

。

Scientists are researching this problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập