100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容易 (róng yì): dễ; thẳng thắn; có khả năng; dễ bị; có xu hướng; dễ; không khó; có khả năng; dễ bị; có xu hướng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ; thẳng thắn; có khả năng; dễ bị; có xu hướng; dễ; không khó; có khả năng; dễ bị; có xu hướng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ
  • thẳng thắn
  • có khả năng
  • dễ bị
  • có xu hướng
  • dễ
  • không khó
  • có khả năng
  • dễ bị
  • có xu hướng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做起来不费劲,不需要很多努力就能做到。也指事情发生的可能性大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This math problem is very easy.

,。

Learning Chinese is not easy, but it is very interesting.

。

He passed the exam easily.

。

This character is easy to write incorrectly.

。

Young children get sick easily.

。

This question is very easy to answer.

,。

He is prone to catching colds, so he often takes medicine.

。

Math is easier than history.

。

Young children easily forget things.

,。

Don't worry, this matter is very easy to solve.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập