100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容貌 (róng mào): sự xuất hiện của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự xuất hiện của một người
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự xuất hiện của một người
  • khía cạnh của mình
  • nhìn ra
  • tính năng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的面容、相貌,也就是一个人脸上的样子和整体外貌给人的印象。常用来形容人长得好看或不好看,如“容貌出众”“容貌端庄”。多用于书面语或比较正式的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She is beautiful and has a good temperament; both her appearance and her inner self make people like her.

,,。

That actress's appearance is not particularly outstanding, but her acting skills are superb, so she is deeply loved by the audience.

,,,。

Although he has an ordinary appearance, he is cheerful and helpful, so he is very popular in the class.

,,。

As she grew older, her appearance changed, but her gaze remained gentle and firm.

。

Ancient painters often expressed people's personalities and status through their facial features and postures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập