100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容量 (róng liàng): công suất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công suất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công suất
  • thể tích
  • định lượng (khoa học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体能够容纳物质的数量,如杯子的容量、容器的容量。也指人或事物能够承受、处理或包含的最大限度,如一个人的工作容量、电池的容量、硬盘的存储容量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

500,。

This water cup has a capacity of 500 milliliters, which is enough for me to drink all morning.

,,。

This restaurant is full every night, but its capacity is only thirty seats, so people often have to queue.

,。

My phone's memory capacity is insufficient, so I need to delete some photos and videos.

,。

This stadium has a large capacity; it can hold fifty thousand people watching a game at the same time.

,。

The suitcase's capacity is limited; you can only take the most important things for your trip.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập