100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容颜 (róng yán): cái gì đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cái gì đó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cái gì đó
  • da màu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的面容和脸色,通常用来描述一个人的外貌长相,特别是脸部给人的整体印象。这个词多用于书面语或文学作品里,比如形容一个人容颜美丽、容颜老去或者容颜未改,语气比较文雅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

HSK 6

face; countenance

Câu ví dụ

,,。

After not seeing her for ten years, her appearance has hardly changed; she is still so young and pretty.

,。

The old man’s youthful appearance is captured in the photo, making people sigh at how time flies.

,。

Although the years have left marks on her face, she still maintains a graceful appearance.

,。

He closed his eyes, and his mother’s kind face appeared in his mind.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập