100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽 (kuān): rộng lớn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, noun, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn
  • rộng rãi
  • lỏng lẻo
  • thư giãn
  • lười biếng
  • Họ Kuan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,是中国的一个常见姓氏,如宽姓。
  • 泛指横向距离大,跟窄相对,如宽阔、宽敞。
  • 引申为不严厉、能容忍,如宽容、宽待。
  • 也表示放宽、延缓,如宽限、宽心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Our manager's surname is Kuan; he always says this surname is very rare.

,。

Historically, most people with the surname Kuan lived in the north.

,。

My Chinese teacher's surname is Kuan; she comes from Shandong.

?。

Do you know anyone with the surname Kuan? I haven't met any yet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập