100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宾 (bīn): guest; visitor

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
guest; visitor
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
宀
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • guest
  • visitor
  • object (grammatical object)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 客人,来访的人。常用来指受邀请或受到接待的人,与主人相对
  • 也可泛指宾客、旅客。在汉语中常出现在宾至如归、宾客、贵宾等词语里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

!

Welcome, guests!

。

Many tourists are staying in the hotel.

。

He is my honored guest.

。

The guests arrived one after another.

,。

This restaurant has excellent service and a lot of guests.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập