100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宿舍 (sù shè): ký túc xá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ký túc xá
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ký túc xá
  • Phòng ngủ
  • khu dân cư
  • nhà trọ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学校或单位里供学生、员工等集体居住的房间或楼房。通常有多个床位,配有基本生活设施,可能多人合住一间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

house; dwelling

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As soon as I arrived at university to register, I dragged my suitcase to the dormitory building.

,。

The four of us in my dormitory come from different provinces, but we get along very well.

,。

The school stipulates that students cannot stay outside the dormitory after 11 p.m.

,。

In order to prepare for the exam, he reviews in the dormitory every day until late at night.

,、。

On weekends the dormitory is often lively, with everyone watching movies and chatting together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập